sơn sống

Học thuật
Thân thiện
sơn sống

Một người thợ đang khuấy sơn sống trong một xô lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sơntrạng thái nguyên chất, chưa được pha loãng với bất kỳ dung môi nào: "sơn sống" chỉ loại sơn đặc, nguyên bản, chưa qua quá trình pha chế để sử dụng ngay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trước khi sơn, thợ phải pha loãng sơn sống với dầu thông. (Before painting, the worker must dilute the raw paint with turpentine.)
    • Nhớ đậy kín hộp sơn sống để không bị khô. (Remember to seal the can of unmixed paint so it doesn't dry out.)
    • Loại sơn sống này độ đặc rất cao. (This type of undiluted paint has a very high viscosity.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sơn sống nguyên bản": nhấn mạnh trạng thái hoàn toàn chưa bị pha trộn, thay đổi so với lúc sản xuất.
    • Chúng tôi chỉ cung cấp sơn sống nguyên bản, việc pha chế do khách hàng tự thực hiện theo nhu cầu. (We only supply original, unmixed paint, the mixing is done by customers according to their needs.)
Biến thể từ gần giống
  • Sơn đã pha (n): sơn đã được pha chế với dung môi, sẵn sàng để sử dụng.

    • Sau khi pha, sơn đã pha cần được dùng ngay để tránh lắng đọng. (After mixing, the mixed paint needs to be used immediately to avoid sedimentation.)
  • Sơn gốc (n): có thể dùng với nghĩa tương tự "sơn sống", chỉ loại sơn cơ bản trước khi pha chế.

    • Công thức pha màu bắt đầu từ sơn gốc màu trắng. (The color mixing formula starts with white base paint.)
Từ đồng nghĩa
  • Sơn đặc: sơn độ đặc cao, chưa pha loãng.
  • Sơn nguyên chất: sơn chưa bị pha trộn thêm bất cứ thứ .
Lưu ý sử dụng
  • "Sơn sống" một thuật ngữ chuyên môn, thường được sử dụng trong ngành sơn, xây dựng bởi những thợ thủ công. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng cách giải thích như "sơn chưa pha" cho dễ hiểu.
  • Từ này không các cụm từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm đây một danh từ kỹ thuật cụ thể.
sơn sống

Một người thợ đang khuấy sơn sống trong một xô lớn.

  1. Sơn chưa pha chế.